se scandaliser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (Verbe pronominal):
    • Công phẫn, phẫn nộ, bất bình: Cảm thấy hoặc thể hiện sự phẫn nộ, bất bình sâu sắc về một điều đó người nói cho là sai trái, vô đạo đức hoặc không thể chấp nhận được.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est scandalisé de leur manque de respect. (Anh ấy đã công phẫn trước sự thiếu tôn trọng của họ.)
    • Ne vous scandalisez pas si vite, écoutez d'abord les explications. (Đừng vội phẫn nộ như vậy, trước hết hãy nghe những lời giải thích.)
    • Pourquoi se scandaliser d'une chose si naturelle ? (Tại sao lại công phẫn trước một câu chuyện tự nhiên như thế?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se scandaliser de quelque chose": Công phẫn về điều đó.

    • Elle s'est scandalisée de la décision du jury. ( ấy đã công phẫn trước quyết định của ban giám khảo.)
  • "Se scandaliser que + subjonctif": Công phẫn rằng... (theo sauđộng từthức giả định).

    • Je me scandalise qu'on puisse agir avec une telle malhonnêteté. (Tôi công phẫn rằng người ta có thể hành động với sự bất lương như vậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Scandale (nom masculin): Vụ bê bối, vụ tai tiếng; điều gây phẫn nộ.

    • Cette affaire a provoqué un énorme scandale. (Vụ việc này đã gây ra một vụ bê bối khổng lồ.)
  • Scandaleux, scandaleuse (adjectif): Gây bê bối, gây phẫn nộ, khó chấp nhận.

    • Son comportement est scandaleux. (Hành vi của anh ta thật đáng phẫn nộ.)
Từ đồng nghĩa
  • S'indigner: Phẫn nộ, căm phẫn.
  • S'offusquer: Bị xúc phạm, phật ý.
  • Se révolter: Nổi loạn, phản kháng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "se scandaliser de/que" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se scandaliser".)

tự động từ
  1. công phẫn
    • Pourquoi se scandaliser d'une chose si naturelle
      tại sao lại công phẫn trước một câu chuyện tự nhiên như thế